Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng diễn biến phức tạp, nhiệt độ toàn cầu liên tục gia tăng, các đợt nắng nóng cực đoan kéo dài xuất hiện ngày càng thường xuyên hơn. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến đời sống sinh hoạt mà còn đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với ngành xây dựng: phải tìm kiếm những vật liệu có khả năng chống nóng hiệu quả, tiết kiệm năng lượng và bảo vệ công trình bền vững theo thời gian.
Trong số các giải pháp đang được ưa chuộng hiện nay, tấm xốp EPS nổi bật như một vật liệu cách nhiệt, tôn nền lý tưởng, mang đến hiệu quả kinh tế và kỹ thuật vượt trội. Sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật cùng khả năng ứng dụng đa dạng, tấm xốp EPS đang dần trở thành lựa chọn hàng đầu trong nhiều công trình từ dân dụng đến công nghiệp.

Công ty TNHH Sản xuất Thương mại và Đầu tư Tiến Phong
(TP) chuyên cung cấp vật liệu nhẹ bao gồm xốp khối EPS, XPS, hạt xốp EPS, thùng xốp…. Sản phẩm của chúng tôi sản xuất trên dây truyền công nghệ cao hiện đại, chất lượng được đảm bảo theo quy chuẩn hàng chất lượng cao.
Xốp khối EPS được nhiều khách hàng trong nước sử dụng rộng dãi. Đặc biệt trong xây dựng xốp eps làm xốp tôn nền, đôn nền trong xây dựng. Quý khách hàng đang có nhu cầu sử dụng xốp khối EPS hãy liên hệ với chúng tôi để được báo giá trực tiếp từ nhà máy không qua trung gian.
-
Phạm vi tài liệu
Tài liệu trình bày tổng hợp đặc tính vật liệu, thông số kỹ thuật, tiêu chí lựa chọn, hướng dẫn thi công và cơ sở cấu thành giá của tấm xốp EPS (Expanded Polystyrene) ứng dụng trong xây dựng dân dụng, công nghiệp, kho lạnh và bao bì công nghiệp. Nội dung được biên soạn dựa trên dữ liệu sản xuất và hồ sơ triển khai công trình của Việt Hàn.
-
Tổng quan vật liệu
2.1. Định nghĩa xốp khối eps
EPS (Expanded Polystyrene – polystyrene giãn nở) là vật liệu polymer nhiệt dẻo dạng bọt cứng, được hình thành từ các hạt polystyrene giãn nở liên kết với nhau bằng nhiệt và hơi nước bão hòa, tạo cấu trúc bọt khí kín (closed-cell foam).
Thành phần thể tích đặc trưng: 95–98% là không khí tĩnh bị lưu giữ trong các ô kín; 2–5% là khung polymer. Cấu trúc này quyết định các đặc tính chính của vật liệu:
- Hệ số dẫn nhiệt thấp: λ = 0,030–0,040 W/m·K
- Khối lượng thể tích thấp: 8–30 kg/m³, tương đương 1/20–1/30 khối lượng bê tông cùng thể tích
- Khả năng hấp thụ xung lực và chống va đập cao
- Độ hút nước theo thể tích thấp nhờ cấu trúc ô kín
Trong hồ sơ kỹ thuật thi công, vật liệu được định danh là xốp cứng EPS, phân biệt với các loại bọt mềm hở ô (PE foam, PU mềm).
2.2. Quy trình sản xuất xốp khối eps
Quy trình sản xuất công nghiệp gồm 04 công đoạn chính:
| Bước | Công đoạn | Thông số/Điều kiện |
| 1 | Giãn nở sơ cấp (pre-expansion) | Gia nhiệt hạt polystyrene nguyên sinh bằng hơi nước; hệ số giãn nở thể tích 40–50 lần |
| 2 | Ủ ổn định (curing) | Thời gian lưu 24–48 giờ nhằm cân bằng áp suất nội hạt và ổn định cấu trúc |
| 3 | Tạo hình (block moulding) | Ép khuôn dưới nhiệt độ và áp suất hơi, tạo liên kết khối |
| 4 | Gia công kích thước | Cắt bằng dây nhiệt (hot-wire) hoặc máy CNC theo dung sai yêu cầu |
Lưu ý về nguyên liệu: Hạt polystyrene là sản phẩm dẫn xuất hóa dầu (petrochemical). Do đó, giá thành vật liệu EPS có tương quan trực tiếp với biến động giá dầu thô thế giới (xem Mục 7).
2.3. Phân biệt xốp khối EPS xây dựng và EPS bao bì thông thường
| Tiêu chí | EPS xây dựng | EPS bao bì phổ thông |
| Khối lượng thể tích | 12–30 kg/m³ | 8–10 kg/m³ |
| Mức độ ép chặt | Cao, liên kết hạt đồng đều | Thấp |
| Khả năng chịu nén | Có kiểm định (kPa) | Không kiểm định |
| Nguồn nguyên liệu | Hạt nguyên sinh | Có thể chứa nguyên liệu tái sinh |
3. THÔNG TIN CHUNG VỀ XỐP KHỐI EPS

– Kích thước xuất xưởng: 1020 x 2030 x 1240 mm. hoặc 1020 x 1200×4060
– Tỷ trọng xốp khối eps: 6 – 30 kg/m3.
– Chiều dày: 20mm, 50mm, 75mm, 100mm… hoặc có thể được cắt với chiều dày khác nhau theo yêu cầu của khách hàng.
3.1. Nguyên lý cách nhiệt
Cơ chế cách nhiệt của khối xốp EPS dựa trên việc hạn chế đối lưu và dẫn nhiệt thông qua khối không khí tĩnh bị giam giữ trong các ô kín kích thước micro. Do độ dẫn nhiệt của không khí tĩnh rất thấp (~0,026 W/m·K), tổng hệ số dẫn nhiệt biểu kiến của vật liệu được duy trì ở mức 0,030–0,040 W/m·K.
3.2. Khối lượng thể tích (density)
Khối lượng thể tích là khối lượng vật liệu trên một đơn vị thể tích (kg/m³) – thông số quyết định cường độ chịu nén và độ ổn định kích thước.
| Khối lượng thể tích | Ứng dụng khuyến nghị |
| 12 kg/m³ | Cách nhiệt thông thường, tải trọng không đáng kể, tối ưu chi phí |
| 16–20 kg/m³ | Lót sàn đổ bê tông, tải trọng trung bình |
| 24–30 kg/m³ | Panel chịu lực, sàn nâng, khu vực tải trọng cao |
Quan hệ: khối lượng thể tích tăng → cường độ chịu nén và độ bền tăng → đơn giá tăng tương ứng theo lượng nguyên liệu tiêu hao.
3.3. Độ dày và phạm vi áp dụng
| Độ dày | Ứng dụng | Ghi chú kỹ thuật |
| 20 mm | Cách âm mức nhẹ, lót vách ngăn văn phòng, khu vực hạn chế không gian | Hiệu quả cách nhiệt ở mức cơ bản |
| 25 mm | Nhà xưởng quy mô nhỏ, chống nóng mái tôn khu vực miền Trung – miền Nam | Áp dụng cho mái tôn có nhiệt độ bề mặt 60–70 °C mùa khô |
| 50 mm | Cấu hình tiêu chuẩn cho nhà xưởng sản xuất, kho hàng, mái tôn dân dụng | Ghi nhận chênh lệch nhiệt độ nội thất giảm 5–8 °C so với mái không cách nhiệt (số liệu đo tại công trình Bình Dương, Long An) |
| 100 mm | Kho lạnh, kho mát bảo quản nông sản – thực phẩm | Áp dụng khi chênh lệch nhiệt độ trong/ngoài lớn và yêu cầu duy trì nhiệt độ liên tục |
3.4. Kích thước và quy cách
- Khổ tấm tiêu chuẩn: 1.000 × 2.000 mm; 1.200 × 2.400 mm; 1.000 × 1.000 mm
- Dải độ dày: 10–200 mm
- Gia công theo bản vẽ: đáp ứng kích thước phi tiêu chuẩn đối với đơn hàng số lượng lớn (nhà máy, khu công nghiệp)
3.5. Chỉ tiêu nghiệm thu trước khi nhập vật tư
- Khối lượng thể tích thực tế – kiểm tra bằng phương pháp cân mẫu và đối chiếu thể tích
- Hệ số dẫn nhiệt (λ) – theo phiếu kiểm định của nhà sản xuất
- Cường độ chịu nén (kPa) – tại biến dạng 10%
- Độ đồng đều bề mặt – không rỗ tổ ong, không vỡ hạt, không phân lớp
-
Phạm vi ứng dụng xốp khối eps
4.1. Cách nhiệt – chống nóng
Lắp đặt dưới mái tôn nhà xưởng, nhà dân, trần nhà nhằm giảm truyền nhiệt bức xạ. Dữ liệu thu thập từ các công trình khu công nghiệp phía Nam ghi nhận mức giảm 20–30% chi phí điện năng cho hệ thống làm mát sau khi lắp đặt.
4.2. Cách âm
EPS làm giảm truyền âm qua tường, sàn và vách ngăn, hiệu quả chủ yếu với dải tần số cao. Khuyến nghị kỹ thuật: đối với yêu cầu cách âm chuyên sâu, cần kết hợp EPS với lớp vật liệu tiêu âm chuyên dụng do hệ số hấp thụ âm của EPS chỉ ở mức trung bình.
4.3. Lót sàn, nâng nền
Sử dụng EPS khối lượng thể tích cao đặt dưới lớp bê tông thay thế vật liệu san lấp truyền thống (cát, đất). Lợi ích kỹ thuật: giảm tĩnh tải lên kết cấu sàn, rút ngắn tiến độ do loại bỏ công đoạn lu lèn. Đặc biệt phù hợp với công trình cải tạo và nâng tầng.
4.4. Bao bì và bảo vệ sản phẩm
Ứng dụng làm vật liệu chèn lót, khay định hình bảo vệ hàng hóa dễ vỡ. Dữ liệu phản hồi từ khách hàng ngành thiết bị điện tử: tỷ lệ hư hỏng trong vận chuyển giảm từ 3% xuống dưới 0,5% sau khi chuyển sang khay EPS định hình.
4.5. Lõi panel và vách ngăn nhẹ
EPS được sử dụng làm lớp lõi trong panel 3D, vách ngăn nhẹ cho nhà tiền chế, nhà lắp ghép, phòng sạch ngành thực phẩm – dược phẩm, đáp ứng yêu cầu thi công nhanh và giảm tải trọng kết cấu.
-
Tiêu chí lựa chọn xốp khối eps
5.1. Theo mục đích sử dụng
Thông số độ dày và khối lượng thể tích được xác định theo chức năng chịu tải và yêu cầu nhiệt:
- Chống nóng mái tôn: ưu tiên độ dày lớn, khối lượng thể tích trung bình
- Lót sàn đổ bê tông: ưu tiên khối lượng thể tích cao, độ dày vừa phải
5.2. Theo độ dày
- Chênh lệch nhiệt độ trong/ngoài lớn (kho lạnh, mái tôn phơi nắng trực tiếp): 50–100 mm
- Yêu cầu cách nhiệt mức nhẹ, hạn chế không gian (vách ngăn, trần thạch cao): 20–30 mm
5.3. Theo khối lượng thể tích
- 12–16 kg/m³: cách nhiệt thông thường, không chịu tải
- 20–30 kg/m³: bắt buộc khi có yêu cầu chịu tải (lót sàn, panel chịu lực, khu vực có người đi lại thường xuyên)
5.4. Theo điều kiện tải trọng
Đối với khu vực chịu tải trọng động (xe nâng, thiết bị di chuyển): khối lượng thể tích tối thiểu 20 kg/m³, kết hợp lớp phân bố tải trên bề mặt (tấm thép lót, bê tông cốt lưới thép) nhằm ngăn biến dạng dư theo thời gian.
5.5. Theo điều kiện môi trường
Đối với vị trí phơi lộ ngoài trời: yêu cầu EPS có phụ gia chống UV hoặc bao che bằng lớp tôn/màng chống thấm. EPS phơi lộ trực tiếp dưới bức xạ mặt trời sẽ bị oxy hóa bề mặt, giảm tuổi thọ vật liệu.
5.6. Các lỗi lựa chọn thường gặp
| Lỗi | Hệ quả |
| Chọn theo đơn giá, bỏ qua khối lượng thể tích | Lún, vỡ cấu trúc sau vài tháng vận hành |
| Chọn độ dày thấp hơn yêu cầu tính toán | Không đạt hiệu quả cách nhiệt thiết kế, phát sinh chi phí thi công lại |
![]()
-
So sánh với vật liệu tương đương xốp khối eps
6.1. EPS và XPS
| Tiêu chí | EPS | XPS (Extruded Polystyrene) |
| Cấu trúc | Liên kết hạt, tồn tại khe hở giữa hạt | Đùn liên tục, cấu trúc đồng nhất |
| Chống thấm nước | Trung bình | Cao |
| Cường độ chịu nén | Trung bình | Cao |
| Đơn giá | Cơ sở | Cao hơn 40–60% |
Khuyến nghị: XPS cho khu vực tiếp xúc nước trực tiếp (sàn mái, tầng hầm); EPS cho ứng dụng cách nhiệt thông thường có yêu cầu tối ưu chi phí.
6.2. EPS và PE foam
PE foam là bọt mềm, đàn hồi, không có khả năng chịu tải; phù hợp bao gói mềm và chống trầy xước. EPS là bọt cứng, phù hợp ứng dụng yêu cầu độ cứng và khả năng chịu tải (lót sàn, cách nhiệt công trình).
6.3. Điều kiện ưu tiên chọn EPS
- Ngân sách vật tư giới hạn nhưng yêu cầu hiệu quả cách nhiệt đạt tiêu chuẩn
- Khối lượng thi công lớn (thuận lợi trong cắt gia công và vận chuyển)
- Không có yêu cầu chống thấm tuyệt đối như PU foam hoặc XPS
6.4. Tổng hợp ưu điểm – hạn chế
Ưu điểm: khối lượng riêng thấp, đơn giá hợp lý, hệ số dẫn nhiệt thấp, dễ gia công, đa dạng quy cách.
Hạn chế: khả năng chống thấm thấp hơn XPS; có nguy cơ biến dạng dư dưới tải trọng dài hạn nếu chọn sai khối lượng thể tích; yêu cầu lớp bảo vệ khi phơi lộ trong môi trường khắc nghiệt
-
Cơ sở cấu thành giá xốp khối eps
7.1. Các yếu tố ảnh hưởng
Đơn giá tấm EPS được xác định bởi 04 nhóm yếu tố:
- Độ dày tấm
- Khối lượng thể tích
- Sản lượng đơn hàng
- Biến động giá nguyên liệu đầu vào (hạt polystyrene)
Về yếu tố thứ 4: Do polystyrene là sản phẩm hóa dầu, giá nguyên liệu chịu tác động trực tiếp từ biến động giá dầu thô. Ghi nhận thực tế: trong giai đoạn căng thẳng địa chính trị Mỹ – Iran đầu năm 2020, giá hạt polystyrene tăng gần 20% trong vài tuần. Do phần lớn nguyên liệu cho các nhà máy hóa dầu châu Á có nguồn gốc từ dầu thô Trung Đông, các biến động chính trị – quân sự tại khu vực này được theo dõi thường xuyên nhằm hoạch định kế hoạch nhập nguyên liệu và ổn định giá cung cấp.
7.2. Tương quan giá – thông số kỹ thuật
- Độ dày tăng gấp đôi → chi phí vật liệu tăng xấp xỉ tỷ lệ thuận
- Khối lượng thể tích tăng → đơn giá/m² tăng theo lượng hạt nhựa tiêu hao
Ví dụ: tấm EPS 50 mm – 16 kg/m³ có đơn giá thấp hơn đáng kể so với tấm cùng độ dày – 24 kg/m³.
7.3. Chính sách theo sản lượng
Áp dụng biểu giá lũy tiến theo khối lượng đối với đơn hàng nhà xưởng và khu công nghiệp.
7.4. Yếu tố khu vực và thời điểm
Chi phí vận chuyển và thời điểm đặt hàng ảnh hưởng đến giá cuối. Trong mùa cao điểm (mùa khô, nhu cầu chống nóng tăng), đơn giá có thể biến động tăng 5–10%.
7.5. Thông tin cần cung cấp để nhận báo giá
- Mục đích sử dụng
- Diện tích/sản lượng yêu cầu
- Độ dày dự kiến (nếu chưa xác định, sẽ được tư vấn dựa trên đặc điểm công trình)
-
Hướng dẫn vận chuyển, thi công và sử dụng xốp khối eps
8.1. Vận chuyển và lưu kho
- Xếp tấm nằm ngang, phẳng
- Chiều cao chồng tấm ≤ 1,5 m đối với tấm mỏng
- Bảo quản nơi khô ráo, che chắn khỏi bức xạ mặt trời trực tiếp kéo dài
- Cách ly nguồn nhiệt và nguồn lửa
8.2. Gia công và lắp đặt
- Phương pháp cắt: dao chuyên dụng, dây cắt nhiệt hoặc máy CNC theo mẫu
- Cố định trên mái tôn: sử dụng vít chuyên dụng kèm long đen nhựa phân bố lực, tránh xé rách hoặc lõm bề mặt tấm
8.3. Lưu ý khi ứng dụng trong kết cấu bê tông
- Cố định chắc chắn tấm EPS trước khi đổ bê tông nhằm ngăn hiện tượng đẩy nổi do chênh lệch tỷ trọng
- Bố trí lưới thép hoặc lớp lót bảo vệ nhằm hạn chế tác động cơ học từ cốt liệu bê tông sắc cạnh
8.4. Lưu ý khi ứng dụng trong bao bì
- Thiết kế khay ôm sát biên dạng sản phẩm để tối ưu khả năng hấp thụ xung lực
- Tránh tiếp xúc với dung môi hữu cơ và hóa chất mạnh – polystyrene bị hòa tan trong các dung môi này
8.5. Sai sót thi công phổ biến
Hiện tượng: cong vênh tấm sau thời gian sử dụng. Nguyên nhân: thi công sát khít, không bố trí khe co giãn nhiệt. Biện pháp khắc phục: để khe hở 2–3 mm giữa các tấm khi lắp đặt trên diện tích lớn.
-
Độ bền, an toàn và đặc tính cháy xốp khối
9.1. Tuổi thọ
Trong điều kiện sử dụng đúng thiết kế và được bảo vệ khỏi bức xạ UV cũng như nước đọng kéo dài, EPS duy trì hiệu quả cách nhiệt ổn định trong 15–20 năm (theo dữ liệu theo dõi công trình thực tế).
9.2. Khả năng chống ẩm
Cấu trúc ô kín cho độ hút nước thấp so với vật liệu bọt hở ô. Tuy nhiên, khi ngâm nước dài hạn, hơi ẩm vẫn có thể thẩm thấu qua khe hở giữa các hạt. Khuyến nghị: bổ sung màng chống thấm trong môi trường ẩm ướt liên tục.
9.3. An toàn sử dụng
EPS là vật liệu trơ về mặt hóa học, không phát tán chất độc hại trong điều kiện sử dụng thông thường; phù hợp cho công trình dân dụng, kho thực phẩm và bao bì tiếp xúc gián tiếp với sản phẩm tiêu dùng.
9.4. Đặc tính cháy
Cảnh báo kỹ thuật: EPS nguyên bản (không phụ gia) thuộc nhóm vật liệu dễ bắt cháy và lan truyền ngọn lửa nhanh.
Giải pháp: sử dụng EPS có phụ gia chống cháy (flame retardant) đạt tiêu chí tự dập tắt, giúp hạn chế lan truyền cháy trong kết cấu công trình.
9.5. Điều kiện yêu cầu giải pháp nâng cao
Đối với công trình có yêu cầu PCCC nghiêm ngặt (nhà xưởng hóa chất, khu vực tập trung đông người): sử dụng EPS chống cháy cải tiến hoặc kết hợp lớp bọc chống cháy bên ngoài.
-
Ứng dụng theo lĩnh vực xốp khối
| Lĩnh vực | Cấu hình khuyến nghị | Hiệu quả kỹ thuật |
| Nhà ở dân dụng | Cách nhiệt mái, trần, vách ngăn | Giảm nhiệt độ nội thất, không làm tăng tải trọng kết cấu; chi phí thấp hơn giải pháp bê tông cách nhiệt |
| Nhà xưởng công nghiệp | Cách nhiệt mái diện tích lớn | Ghi nhận giảm 15–25% chi phí điện năng hệ thống làm mát tại các KCN Đồng Nai, Bình Dương; ổn định điều kiện lao động và tuổi thọ thiết bị |
| Kho lạnh, kho mát | Khối lượng thể tích cao, độ dày ≥ 100 mm | Duy trì nhiệt độ ổn định, giảm tải hệ thống lạnh, kéo dài thời gian bảo quản |
| Logistics – bao bì | Khay, hộp chèn lót định hình | Bảo vệ linh kiện điện tử, thiết bị y tế, thủy sản đông lạnh xuất khẩu; giảm tỷ lệ hư hỏng vận chuyển đường dài |
| Trang trí, tạo hình | Khối EPS gia công CNC | Dễ cắt gọt, tạo hình phức tạp, khối lượng nhẹ thuận lợi lắp dựng và di chuyển |
-
Giải đáp kỹ thuật thường gặp
Q1. EPS có phải là “xốp trắng” không? EPS thường có màu trắng đặc trưng của polystyrene nguyên sinh. Tuy nhiên, không phải mọi sản phẩm xốp trắng trên thị trường đều là EPS đạt chuẩn; các sản phẩm từ nguyên liệu tái sinh có ngoại quan tương tự nhưng khối lượng thể tích và độ bền thấp hơn đáng kể.
Q2. EPS có sử dụng được cho mái tôn không? Có. Đây là ứng dụng phổ biến nhất. Hiệu quả giảm hấp thụ nhiệt rõ rệt với độ dày từ 50 mm trở lên.
Q3. Khả năng cách âm của EPS? Ở mức trung bình, hiệu quả chủ yếu với dải tần số cao. Yêu cầu cách âm chuyên sâu cần kết hợp vật liệu tiêu âm chuyên dụng.
Q4. EPS có thấm nước không? Độ hút nước thấp nhờ cấu trúc ô kín, nhưng không đạt mức chống nước tuyệt đối như XPS. Khu vực tiếp xúc nước thường xuyên cần lớp bảo vệ bổ sung.
Q5. Độ dày hợp lý theo ứng dụng? 20–30 mm: cách âm nhẹ, vách ngăn. 50 mm: chống nóng mái tôn nhà xưởng và nhà dân. ≥ 100 mm: kho lạnh, kho mát yêu cầu kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt.
Q6. EPS có dùng lót sàn đổ bê tông được không? Có. Yêu cầu khối lượng thể tích tối thiểu 20 kg/m³ để đảm bảo cường độ chịu nén dưới tải trọng bê tông.
Q7. EPS có tái chế được không? Có. EPS là nhựa nhiệt dẻo, có thể thu gom, nghiền và tái chế thành hạt nhựa nguyên liệu cho các sản phẩm nhựa khác khi được xử lý đúng quy trình.
Q8. Tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp? Ưu tiên đơn vị sản xuất trực tiếp, có khả năng cung cấp đầy đủ thông số kỹ thuật (khối lượng thể tích, độ dày, hệ số dẫn nhiệt, cường độ chịu nén) và năng lực tư vấn theo từng loại hình công trình.
-
Kết luận
12.1. Bảng tra nhanh cấu hình theo nhu cầu
| Nhu cầu | Độ dày | Khối lượng thể tích |
| Chống nóng mái tôn | 50 mm | 16–20 kg/m³ |
| Lót sàn đổ bê tông | Theo cao độ nâng nền | ≥ 20 kg/m³ |
| Kho lạnh, kho mát | ≥ 100 mm | Cao |
| Cách âm nhẹ, vách ngăn | 20–30 mm | 12–16 kg/m³ |
12.2. Dữ liệu cần chuẩn bị trước khi đặt hàng
- Diện tích/khối lượng vật tư
- Mục đích sử dụng và điều kiện tải trọng
- Điều kiện môi trường lắp đặt (trong nhà/ngoài trời, có tiếp xúc nước hay không)
Ba nhóm dữ liệu trên là cơ sở để xác định chính xác độ dày và khối lượng thể tích phù hợp, tránh sai lệch thông số dẫn đến lãng phí vật tư.
12.3. Liên hệ tư vấn kỹ thuật và báo giá
Việt Hàn là đơn vị sản xuất và cung cấp tấm xốp EPS cho các công trình dân dụng, nhà xưởng và kho lạnh trên phạm vi toàn quốc. Dịch vụ tư vấn kỹ thuật miễn phí; thời gian phản hồi báo giá trong vòng 24 giờ kể từ khi tiếp nhận đủ thông số yêu cầu.
Mỗi công trình có điều kiện biên về nhiệt, tải trọng và môi trường khác nhau; do đó cấu hình vật liệu cần được xác định riêng theo hồ sơ kỹ thuật cụ thể thay vì áp dụng một cấu hình chung.
Công ty Sản Xuất Thương Mại Tiến Phong – Nhà sản xuất và phân phối tấm xốp EPS uy tín
Công ty TNHH Sản Xuất Thương Mại và Đầu Tư Tiến Phong tự hào là đơn vị:
- Trực tiếp sản xuất tấm xốp EPS chất lượng cao tại nhà máy hiện đại.
- Giá gốc từ xưởng, không qua trung gian.
- Tư vấn kỹ thuật miễn phí, hỗ trợ thi công trọn gói.
- Chính sách chiết khấu hấp dẫn cho đại lý và dự án lớn.
CÁC SẢN PHẨM TP ĐANG CUNG CẤP TRÊN THỊ TRƯỜNG
TP là đơn vị chuyên cung cấp các sản phẩm chuyên dụng như:
- PANEL EPS – PU: Vật liệu được ứng dụng rộng rãi trong nhiều công trình và lĩnh vực khác nhau.
- XỐP TẤM XPS: Vật liệu cách nhiệt chống nóng, chống cháy được sản xuất từ các hạt Polystyrene nóng chảy khí trộn cùng với một số chất phụ gia khác.
- GẠCH MÁT: Một sản phẩm thay thế điều hòa cực kỳ hiệu quả. Nó có thể chống nóng cho tường, vách, trần, mái, sàn nhà….
- TÔN XỐP PU: Vật liệu được sử dụng chủ yếu làm trần, la phông, vách ngăn với ưu điểm đẹp và chi phí thấp do không phải hoàn thiện bề mặt, đa dạng về mẫu mã, màu sắc thi công dễ.
Nếu quý khách có nhu cầu về sản phẩm xốp khối EPS hay các sản phẩm khác hãy liên hệ với chúng tôi qua địa chỉ sau:
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại và Đầu tư Tiến phong
– Hotline: 0988695480
– Website: https://tongkhotonxop.com/
– Email: tienphong0920@gmail.com













